Cao su
Chiều dài (mm)
14.00
14.10
18.1
18.2
19.40
20.00
21.00
24.8
25.00
31.7
33.5
34.00
34.20
34.8
35
35.50
36.00
36.90
37.5
37.8
38.5
39.50
40
40.8
41.50
41.70
42.00
42.8
43
43.3
43.50
44
44.3
44.5
44.8
45
45.40
45.5
45.8
46
46.50
47
47.50
48
48.20
49
49.5
50.80
51
52
52.10
52.7
53.8
54
54.5
54.60
54.7
54.8
55.00
55.5
58
58.8
59
59.5
59.6
59.8
60
61
61.8
62.00
62.10
62.8
63.00
64.2
64.4
64.5
64.70
66.50
69.6
69.8
70
74.00
75.50
75.80
76.00
76.5
76.60
78.4
78.5
79.5
79.90
80.2
84.00
89.50
90.00
97.5
105.00
114.1
115.3
119
120.00
130
136.50
155
Chiều rộng (mm)
22.00
22.10
25.00
27.00
29.30
29.80
30.00
30.30
30.60
31.00
31.50
32.30
32.90
33.30
33.60
34.00
34.20
34.50
35.00
35.10
35.20
35.30
35.50
36.00
36.30
36.80
37.00
37.50
37.80
38.00
38.20
39.00
39.40
39.50
39.60
40.00
40.10
40.15
40.20
40.30
40.60
42.00
42.30
42.50
43.00
43.80
44.00
44.20
44.30
44.50
44.60
44.70
44.80
45.00
45.20
45.50
46.00
46.30
46.50
47.00
47.30
48.40
48.50
49.0
49.20
49.30
50.00
50.30
51.00
51.20
51.30
52.00
52.30
52.40
52.50
52.60
53.0
53.50
54.00
54.20
55.20
55.30
56.20
56.30
56.90
58.30
58.80
59.00
59.20
60.20
60.30
60.50
60.70
61.40
61.50
61.60
61.80
62.40
63.20
63.30
64.00
64.20
65.20
65.60
66.20
66.30
67.20
68
69.10
69.50
70.00
70.20
70.50
72.00
72.40
72.50
74.00
76.50
76.60
77.00
83.20
84.00
90.10
128.00
Chiều cao (mm)
20.50
22.00
22.10
25.00
27.00
28.80
29.30
29.40
29.80
30.00
30.30
30.60
31.00
32.30
32.90
33.30
33.50
33.60
34.20
34.50
35.10
35.20
35.30
35.50
36.00
36.30
36.50
36.80
37.50
37.80
38.00
38.20
38.50
38.80
39.00
39.20
39.30
39.40
40.00
40.10
40.15
40.20
40.30
40.40
40.50
40.60
40.80
41.00
41.50
42.00
42.30
42.50
43.80
44.00
44.20
44.30
44.50
44.70
44.80
45.00
45.20
45.50
45.80
46.30
47.00
47.20
47.30
47.50
47.70
47.75
47.80
48.00
48.40
48.50
49.20
49.30
49.80
50.00
50.30
50.50
51.00
51.20
51.30
51.50
52.30
52.50
53.0
53.50
54.0
54.20
54.80
55.20
55.30
56.20
56.30
56.90
58.30
58.80
59.00
59.20
60.20
60.30
60.50
60.70
61.40
61.50
61.60
61.80
62.40
63.20
63.30
64.20
65.20
65.60
66.20
66.30
67.20
68.00
69.10
69.50
70.00
70.20
70.50
72.00
72.50
74.00
76.50
76.60
77.00
83.20
84.00
90.10
128.00
Đường kính trung tâm (mm)
22.00
22.10
25.00
25.80
27.00
27.40
28.10
28.30
28.50
28.80
29.00
29.30
30.00
30.80
31.00
32.00
32.30
32.40
32.50
32.90
33.20
33.50
33.60
34.20
35.20
35.50
36.00
36.30
36.50
36.60
37.50
37.80
38.20
38.30
39.00
40.10
40.15
40.20
40.30
40.90
41.20
41.30
42.20
42.30
43.30
44.10
44.20
44.30
45.20
45.50
45.80
45.90
46.30
46.80
47.30
48.10
48.20
48.40
49.20
49.30
50.00
51.30
51.40
52.30
52.50
52.70
53.0
55.20
55.30
56.20
56.30
57.20
60.20
60.30
60.50
60.70
61.40
63.20
63.30
64.20
64.50
65.20
66.20
66.30
68.00
70.00
70.20
70.50
76.50
76.60
83.20
90.10
Đường kính lỗ giữa (mm)
8.00
8.30
9.50
9.80
10.00
10.20
10.30
10.40
10.50
11.20
12.00
12.20
12.30
12.40
12.50
12.60
13.50
14.20
14.30
14.40
14.50
14.60
14.80
15.50
16.0
16.20
16.30
16.40
16.80
17.00
17.20
17.50
18.00
18.20
18.30
18.40
18.50
18.80
18.90
19.00
19.20
19.50
19.80
20.00
20.30
20.60
21.10
21.20
21.40
21.50
21.60
21.80
22.00
22.20X21.00
22.30
22.40
22.50
22.60
22.80
23.00
23.50
24.00
25.00
25.50
25.80
26.00
26.40
26.50
35.00
36.30
Đường kính lỗ đầu 1 (mm)
12.50
13.00
13.20
15.30
16.00
16.20
Đường kính lỗ đầu 2 (mm)
12.50
13.00
13.50
14.30
14.50X12.50
15.50X14.00
16.00
17.00
17.50
Cao su chân máy
Chiều cao (mm)
17.80
70.00
120.00
178.00
240.00
Chiều dài (mm)
16.50
70.00
120.00
178.00
240.00
Chiều rộng (mm)
15.00
160.00
165.00
170.00
260.00
340.00
Cao su bát bèo
Chiều cao (mm)
50.00
55.00
65.00
70.00
90.00
Chiều dài (mm)
110.00
140.00
160.00
170.00
180.00
Chiều rộng (mm)
110.00
130.00
150.00
160.00
170.00
180.00
-
Giá tăng ▲
-
Giá giảm ▼
-
-
Trang 1/20
-
|
Ashimori SAMTY20097 - Cao su bát bèo trước toyota yaris 2005-2014
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20427 - Cao su cân bằng trước toyota yaris hatchback 2005-
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SAMTY20092PU - Cao su tăm bông trước toyota vios 2007-2014, yaris 2005-14
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori RP3051 - Chụp bụi thước lái toyota fortuner 2005-, hilux 2004-
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL21128 - Cao su cân bằng trước land 2000
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL21121 - Cao su cân bằng trước hiace 2006
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL28036 - Cao su cân bằng trước honda crv
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL21045 - Cao su cân bằng trước land 2000 (27)
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL21089 - Cao su cân bằng trước land 2000 hzj105 (30)
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL22028 - Cao su cân bằng trước livina
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL25052 - Cao su cân bằng trước mazda 2 2015
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL25009 - Cao su cân bằng trước mazda 6 2002-2005
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL51006 - Cao su cân bằng trước ford mondeo
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL23065 - Cao su cân bằng trước pajero v73-v93
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL21107 - Cao su cân bằng trước prado
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL21182 - Cao su cân bằng trước prado 2010
|
Còn hàng
|
|
Jikiu BL25008 - Cao su cân bằng trước ford ranger 2001-2011
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHMT20033 - Cao su càng a trước dưới, phía trước mitsubshi xpander 2017-
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SEMTY20033 - Cao su chân máy phải toyota vios 2003-2007
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SEMTY20079 - Cao su chân máy sau toyota vios 2003-2007, yaris 1.0 2001-2005
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SEMTY20089 - Cao su chân máy trái toyota vios 2003-2007
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
CTR CVKH115 - Cao su treo ống xả
Xuất xứ: Korea
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHMT20127 - Cao su càng a trước dưới, phía sau mitsubishi xpander 2017-
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SEMTY20168 - Cao su chân máy sau toyota vios 1.5 mt 2007-2014
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
CTR CMKH2 - Cao su bát bèo trước kia morning 12-22, accent 10-18, rio 11-17
Xuất xứ: Korea
|
Còn hàng
|
|
CTR CVKH130 - Cao su moay ơ sau carens
Xuất xứ: Korea
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SEMTY20203 - Cao su chân máy sau toyota vios 1.5 at 2007-2014, yaris at 05-14
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SEMTY20258O - Cao su chân máy phải toyota vios 1.5mt 2007-14, yaris mt 2005-14
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SEMTY20263O - Cao su chân máy phải toyota corolla 1.8 2008-19, altis 1.8 10-22
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20122 - Cao su càng a trước dưới, phía sau toyota camry 2018-
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20119 - Cao su càng a trước dưới, phía trước toyota vios 2003-2006
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20115 - Cao su càng a trước dưới, phía sau toyota innova 2006-, hilux
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20114 - Cao su càng a trước dưới, phía trước toyota innova 2006-, hilux
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20113 - Cao su càng a trước dưới, phía sau toyota vios 2003-2007
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20107 - Cao su cân bằng trước toyota innova 2006-, fortuner 05-16
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20106 - Cao su cầu sau toyota vios 2003-2007
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20102 - Cao su cân bằng trước toyota camry nhập 2001-2006, lifan 620
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20101 - Cao su cân bằng trước toyota vios 2003-2007
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20061 - Cao su càng a trước trên, phía trước + sau land cruiser 98-
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|
|
Ashimori SBHTY20053 - Cao su càng a trước dưới, phía sau toyota corolla 1991 - 2001
Xuất xứ: Malaysia
|
Còn hàng
|