Blog phụ tùng
Lọc theo xe
Nhóm phụ tùng
Lọc nâng cao
× Ví dụ : Lọc nhớt Toyota Innova 2.0 2010
Ví dụ : C1142 hoặc C1142% để tìm mã gần giống

Ví dụ : RL4XW43G8A9302387
Ảnh số khung
×
Nhà sx
Cao su
Chiều dài (mm)
14.00
18.1
21.00
24
Chiều rộng (mm)
22.00
25.00
27.00
32.50
Chiều cao (mm)
22.00
25.00
27.00
32.50
Đường kính trung tâm (mm)
22.00
25.00
27.00
30.30
Đường kính lỗ giữa (mm)
8.00
8.30
10.00
12.30
Rotuyn lái trong
Loại (đực/cái)
MALE
Đực
Chiều dài toàn bộ (mm)
147.80
176.60
181.80
187.80
191.80
192.80
194.60
195.50
196.80
198.50
200.00
201.00
202.80
203.10
204.00
208.50
210.80
212.00
212.50
213.50
213.60
214.50
214.60
215.50
216.00
216.80
218.50
223.00
224.50
226.60
227.50
231.50
233.00
234.50
234.60
236.00
237.80
239.60
242.00
243.30
244.60
246.00
247.20
248.50
249.50
250.00
251.80
254.00
254.50
254.60
257.80
259.10
259.60
260.00
260.50
261.80
262.50
262.80
263.00
264.00
265.30
266.80
267.20
268.00
268.10
273.10
276.80
277.80
280.00
281.00
282.60
284.00
284.60
287.00
289.60
291.80
292.50
292.80
294.50
296.60
296.80
299.60
301.60
302.50
309.10
309.50
309.60
311.00
312.50
312.80
313.50
314.00
314.60
316.80
318.50
319.50
322.50
324.10
325.00
326.00
326.80
327.50
327.80
329.00
329.60
332.50
336.00
339.00
339.30
342.80
343.80
344.00
347.50
347.80
349.60
351.60
352.80
354.60
358.60
361.00
361.80
362.80
373.60
401.00
402.00
419.00
429.00
Chiều dài từ tâm bi cầu (mm)
110.00
142.00
145.00
150.00
155.00
160.00
162.50
165.00
166.00
170.00
170.80
175.00
179.00
180.00
183.00
185.00
190.00
195.00
200.00
203.50
205.00
210.00
210.60
215.00
220.00
220.50
224.00
225.00
230.00
230.50
232.60
233.10
240.00
245.00
250.00
255.00
260.00
265.00
270.00
275.00
279.50
280.00
284.30
285.00
290.00
295.00
300.00
301.50
305.00
306.00
315.00
320.00
324.00
325.00
339.00
361.90
365.00
380.00
429.00
Ren trong
M12XP1.25
M14XP1.5
M16XP1.0
M16XP1.5
M17XP1.0
M18XP1.5
M20XP1.5
M24XP1.5
Ren ngoài
M12XP1.25
M12XP1.5
M14XP1.5
M15XP1.5
M16XP1.5
M16XP1.5 LHT
M16XP1.5 RHT
M17XP1.5
Đường kính trục (mm)
12.90
14.20
14.50
15.00
15.50
16.00
16.50
16.70
17.00
17.30
17.50
18.00
18.40
18.50
20.00
20.50
21.00
Có ốc
Không
YES
Có long đền
Không
NO
YES
Rotuyn lái ngoài
Loại (đực/cái)
Cái
FEMALE
MALE
Ren lỗ
M12XP1.25
M12XP1.5
M14XP1.5
M14XP1.5_L
M15XP1.5
M16XP1.5
M16XP1.5_L
M17XP1.5
M18XP1.5_L
M20XP1.5
M20XP1.5_L
M22XP1.5
M22XP1.5_L
Ren côn
M10XP1.25
M10XP1.5
M12XP1.25
M12XP1.5
M12XP1.75
M14XP1.5
M14XP2.0
M16XP1.5
Chiều dài từ tâm bi cầu
65.50
70.00
72.00
73.00
74.00
75.00
76.00
78.00
80.00
82.00
83.00
84.00
85.00
87.00
90.00
93.00
94.00
95.00
97.00
100.00
101.50
105.00
106.00
107.00
108.00
109.00
110.00
115.00
117.00
119.00
120.00
124.00
125.00
126.00
130.00
140.00
142.50
145.00
147.00
151.00
156.00
157.00
160.00
163.00
165.00
169.00
170.00
172.00
173.00
175.00
178.00
179.00
180.00
181.00
183.00
186.00
188.00
188.30
189.30
190.00
191.50
192.00
194.20
195.00
197.00
198.00
200.00
202.00
202.50
203.00
204.10
206.00
207.00
214.00
216.00
218.00
219.00
221.00
224.10
228.50
229.60
232.30
248.00
253.00
315.00
Chiều dài toàn bộ
98.50
99.50
124.00
138.50
184.50
187.00
194.00
200.50
207.50
226.50
Chiều cao
58.00
69.20
76.10
77.00
80.60
85.05
87.05
88.20
99.10
Đường kính côn (trên)
11.80
11.97
12.30
12.33
12.45
12.50
12.53
12.69
12.88
13.00
13.13
13.17
13.25
13.35
13.38
13.40
13.50
13.58
13.59
13.60
13.63
13.70
13.87
13.88
14.00
14.06
14.08
14.17
14.40
14.50
14.60
14.80
14.90
15.25
16.00
16.96
17.00
17.50
17.63
18.00
18.10
18.55
Loại côn
TAPER 1/10
TAPER 1/5
Taper 1/6
Taper 1/8
TAPER 1/8
Có ốc
Không
YES
Rotuyn cân bằng
Loại
Bi cầu 1 đầu
Bi cầu 1 đầu, cao su 1 đầu
Bi cầu 2 đầu
BOLT TYPE
1 đầu bi cầu, 1 đầu cao su
Khoảng cách 2 ty (mm)
48.90
55.00
64.00
65.00
66.40
71.00
72.20
72.50
75.00
76.00
78.00
80.00
85.00
87.80
88.40
90.00
92.90
93.00
99.40
100.00
104.00
106.50
113.00
115.00
117.50
125.00
130.00
140.00
145.00
150.00
155.00
160.00
166.90
167.60
170.00
180.00
190.00
194.50
196.80
197.50
216.00
217.30
218.40
219.00
229.60
230.00
235.00
237.00
241.00
243.20
246.00
250.00
255.00
261.00
264.00
266.60
268.00
269.70
270.00
271.30
273.00
274.00
275.00
280.00
280.50
283.00
285.90
288.00
294.00
295.00
298.00
300.00
306.00
309.00
315.00
318.00
321.00
321.90
324.90
325.00
328.00
341.00
349.20
350.40
351.30
360.00
Chiều dài toàn bộ (mm)
93.00
Chiều cao từ tâm bi cầu (mm)
41.50
43.50
44.50
45.00/45.50
45.00/46.50
45.00/47.00
46.00
46.50
47.00
47.00/49.50
47.00/56.25
47.50
48.00
49.00/65.00
49.50
50.00
50.50
51.50
52.50
52.50/69.50
52.50/79.50
53.50
53.60
56.25
57.60
58.50
60.50
84.50/46.00
Chiều cao toàn bộ (mm)
68.05
Ren ty 1
M10XP1.25
M10XP1.5
M12XP1.25
M12XP1.5
M12XP1.75
M14XP1.5
Ren ty 2
M10XP1.25
Ren thanh ngang
M10XP1.25
M10XP1.5
M8XP1.25
Có cao su
Không
NO
Có ốc
YES
Có long đền
Không
NO
YES
Rotuyn trụ
Cách lắp đặt
Bắt vis
ROUND-PRESS
Tròn-Ép
Đường kính ép / ren vặn (mm)
M38XP1.5
33.65
33.80
34.30
34.40
35.00
35.15
35.55
36.30
36.80
37.20
38.10
38.35
38.55
38.70
39.75
40.00
40.03
40.10
40.15
40.30
40.40
41.09
42.00
42.05
42.55
42.60
42.75
43.05
43.10
43.80
44.00
44.45
45.00
45.30
46.20
46.40
46.60
47.30
48.60
51.30
Đường kính ngoài (mm)
40.00
41.00
42.00
43.00
43.35
44.00
45.00
45.20
46.00
46.50
48.00
49.00
49.50
50.00
51.00
51.50
53.00
55.00
57.50
58.00
60.00
61.00
62.00
64.00
65.00
Chiều cao (mm)
60.60
63.70
66.10
67.50
68.20
69.00
69.50
70.50
70.90
71.90
72.00
72.84
72.90
73.25
73.50
74.30
74.60
74.70
74.80
75.00
75.70
76.50
77.50
78.00
78.30
78.60
78.70
79.40
79.50
79.70
80.20
80.60
80.80
80.90
81.00
81.50
81.70
81.80
82.80
83.60
83.70
84.20
84.35
84.50
84.60
85.60
86.50
86.70
86.80
86.90
87.50
89.05
89.60
89.80
90.30
90.85
91.50
92.40
93.00
93.27
93.40
94.60
94.90
96.00
96.10
97.00
97.50
97.60
98.30
98.40
98.50
98.60
99.00
100.50
101.00
103.00
103.50
103.90
104.00
105.40
106.00
120.00
Số lỗ bắt vis
2
3
4
Loại lỗ bắt vis
H2-1
H2-2
H2-3
H3-1
H3-2
H4-1
H4-3
H4-4
H4-6
H4-7
H4-8
Khoảng cách lỗ 1-2 (mm)
19.00
21.50
23.00
25.00
26.00
26.60
28.00
29.00
30.00
31.00
33.00
35.00
40.00
41.00
41.50
44.00
45.00
46.00
47.50
49.00
50.00
52.00
53.00
63.00
66.50
74.00
76.00
78.00
80.00
90.00
Khoảng cách lỗ 2-3 (mm)
22.00
23.00
23.50
25.00
26.00
26.60
28.00
30.00
33.00
35.00
40.00
41.00
41.50
44.00
45.00
45.50
49.00
50.00
52.00
54.00
55.00
66.00
70.00
78.00
80.00
91.60
94.50
Khoảng cách lỗ 3-1 (mm)
23.00
30.00
36.00
40.00
41.00
42.00
44.00
45.00
54.80
55.00
56.00
60.00
61.00
67.00
70.00
74.00
80.00
Khoảng cách lỗ 3-4 (mm)
19.00
21.50
29.00
31.00
41.00
45.00
46.00
47.50
53.00
58.00
Khoảng cách lỗ 4-1 (mm)
23.50
30.00
44.00
45.50
52.00
62.00
64.50
66.00
69.00
76.00
Có vis
Không
Chiều dài vis (mm)
25.50
26.00
27.00
30.00
34.00
34.40
35.30
38.00
38.00/36.70
38.00/40.50
38.00/48.00
41.00
42.00
43.00
46.00/58.00
71.00/55.00/42.00/27.00
81.00
Ren vis
M10XP1.25
M10XP1.25/M10XP1.25/M10XP1.25/M1
M10XP1.25/M12XP1.25
M12XP1.25
M12XP1.25/M12XP1.25
M12XP1.25/M12XP1.5
M12XP1.5
M8XP1.25
Có ốc
Không
Có long đền
Không
Ren côn
M10XP1.25
M12XP1.25
M12XP1.5
M12XP1.75
M14XP1.5
M14XP2.0
M16XP1.5
M18XP1.5
M18XP2.5
M20XP1.5
Loại côn
TAPER 1/10
TAPER 1/5
Taper 1/6
TAPER 1/6
Taper 1/8
Có vis (côn)
Không
Có ốc (côn)
Không
Có long đền (côn)
Không
Càng a
Loại càng
Càng dưới
Càng trên
Thanh giằng
Chiều dài (mm)
125.00X217.00
140.00X217.00
195.10
221.00X207.00
223.00
235.90
250.00X294.80
272.50X190.00
277.50X247.00
285.50
286.00X337.00
291.50X353.00
294.00X316.00
295.00X325.00
304.50
305.00X212.00
309.00X343.50
310.00X341.00
310.00X364.00
310.50X363.50
311.00X311.50
311.00X368.00
319.00
321.00
323.00X336.10
327.50X204.00
328.50X93.40
328.90X89.65
329.50X379.00
330.50X334.50
333.00X353.50
333.00X382.00
334.00X188.50
334.00X326.00
335.00X362.00
338.00X103.00
340.50X348.10
343.50X260.20
347.00X322.00
347.30X321.30
349.00X321.50
349.00X352.60
352.00X357.50
353.50X340.50
358.00X274.00
360.00X292.50
363.00X310.50
366.50X277.00
374.00
386.80X209.30
388.00X340.00
399.10X347.10
403.70
412.00X305.00
426.75X302.00
439.00X355.00
439.20
440.00X345.00
446.00X345.00
475.00X327.30
509.00X338.00
510.50X340.00
Chất liệu
Thép
Có rotuyn trụ
Không
Cách lắp đặt
Bắt vis
CONNECTOR TYPE
Ép
INTEGRATED TYPE
STRAIGHT TYPE
Có cao su càng
Có phần cứng
Không
  • Giá tăng ▲
  • Giá giảm ▼
  • Trang 1/27
  • 1052
    sản phẩm
CTR CBT39 CTR CBT39 - Rotuyn trụ dưới camry 1991-2006 (5s), sienna 98-03, avalon 00-02
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBKK27 CTR CBKK27 - Rotuyn trụ dưới hyundai grand i10 2013-, kia morning,picanto 11-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBMZ24 CTR CBMZ24 - Rotuyn trụ dưới ford ranger 1998 - 2004, everest 2005 - 2007
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBMZ44 CTR CBMZ44 - Rotuyn trụ trên ford everest 2003-2015, ranger 1998 - 2009
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBT56 CTR CBT56 - Rotuyn trụ dưới toyota vios 2003-, yaris 2005-, aygo 05-12
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CEKH49L CTR CEKH49L - Rotuyn lái ngoài trái hyundai santa fe 2013-18, kia sorento 14-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CEKH49R CTR CEKH49R - Rotuyn lái ngoài phải hyundai santa fe 2013-18, kia sorento 14-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLKH30 CTR CLKH30 - Rotuyn cân bằng trước hyundai avante, elantra, cerato, forte, i3
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLMZ40 CTR CLMZ40 - Rotuyn cân bằng sau mazda 3 2003 - 2014, mazda 5 2006 - 2010
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLT53 CTR CLT53 - Rotuyn cân bằng trước toyota innova 2006-, hilux 4x2 2004-2015
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBKD1 CTR CBKD1 - Rotuyn trụ dưới daewoo lanos 2000-2005, espero 1991-1996
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLT75 CTR CLT75 - Rotuyn cân bằng trước toyota camry 2006-, avalon 2012 - 2015
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLKH48 CTR CLKH48 - Rotuyn cân bằng trước hyundai tucson 2010-13, kia sportage 10-13
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLKK30 CTR CLKK30 - Rotuyn cân bằng sau kia carens 2006-2016, kia optima 2006-2010
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CRKD10L CTR CRKD10L - Rotuyn lái trong trái chevrolet aveo 11-13, daewoo gentra 05-11
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CRKD10R CTR CRKD10R - Rotuyn lái trong phải chevrolet aveo 11-13, daewoo gentra 05-11
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLKD3 CTR CLKD3 - Rotuyn cân bằng trước trái daewoo magnus 2002-07, leganza 98-03
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CRKD3 CTR CRKD3 - Rotuyn lái trong daewoo leganza 1998-2003, magnus 2002-2007
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBMZ36 CTR CBMZ36 - Rotuyn trụ dưới ford transit 2002-, ford tourneo 2019-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBIS13 CTR CBIS13 - Rotuyn trụ dưới isuzu d-max 2005-, isuzu trooper 98-04
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBIS20 CTR CBIS20 - Rotuyn trụ trên isuzu d-max 2012-19, mu-x 13-21, colorado 13-17
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBM33 CTR CBM33 - Rotuyn trụ dưới mitsubishi pajero 99-, pajero sport 11-, triton
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CRIS13 CTR CRIS13 - Rotuyn lái trong isuzu d-max 2012-2019, mu-x 13-21 (trợ lực dầu)
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBMZ49 CTR CBMZ49 - Rotuyn trụ dưới ford fiesta 10-18, ecosport 14-18, mazda 2 2007-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CEF65L CTR CEF65L - Rotuyn lái ngoài trái ford fiesta 2010-2018, ecosport 2014-2018
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CEF65R CTR CEF65R - Rotuyn lái ngoài phải ford fiesta 2010-2018, ecosport 2014-2018
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CRMZ32 CTR CRMZ32 - Rotuyn lái trong mazda 6 2003 - 2005
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CRMZ53 CTR CRMZ53 - Rotuyn lái trong mazda 2s (de) 2010 - 2015, fiesta 2010-2014
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CEKH32R CTR CEKH32R - Rotuyn lái ngoài phải hyundai county 1998-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CEKH32L CTR CEKH32L - Rotuyn lái ngoài trái hyundai county 1998-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CQKD1 CTR CQKD1 - Càng i trước dưới daewoo matiz 1998-2008, wagon r+ 2001-2007
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBKH7 CTR CBKH7 - Rotuyn trụ dưới kia morning/picanto 08-11, hyundai accent 94-15
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBT82 CTR CBT82 - Rotuyn trụ dưới phải toyota camry 2006-, rav4 05-15, alphard 08-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CBT83 CTR CBT83 - Rotuyn trụ dưới trái toyota camry 2006-, rav4 05-15, alphard 08-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CEMZ65L CTR CEMZ65L - Rotuyn lái ngoài trái mazda 2,3 2014-, mazda 6 2014-2020
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CEMZ65R CTR CEMZ65R - Rotuyn lái ngoài phải mazda 2,3 2014-, mazda 6 2014-2020
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CRT61 CTR CRT61 - Rotuyn lái trong camry 2001 - 2012, avalon 2005-2012
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLKH53 CTR CLKH53 - Rotuyn cân bằng trước hyundai santa fe 2013-18, kia sorento 14-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLKH42L CTR CLKH42L - Rotuyn cân bằng trước - trái hyundai i10 2007-
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
CTR CLKH43L CTR CLKH43L - Rotuyn cân bằng trước trái kia morning 2011-, hyundai i20 08-15
Xuất xứ: Korea
Còn hàng
Trang 1/27
Liên hệ báo giá, mua hàng, cskh